JAC N250S E5 thùng bạt 4,2m là phương án để cân nhắc khi cần xe giao nhận hàng đóng kiện và thao tác bốc dỡ linh hoạt. Cấu hình tham khảo có khoang hàng mui bạt; phương án thực tế cần được chốt theo nhu cầu vận chuyển.
Mục Lục
Chọn cấu hình theo công việc vận chuyển
Với tuyến giao hàng nhiều điểm, nên kiểm tra khả năng mở bửng tại các vị trí đỗ thường dùng. Hàng cần tránh nước phải có cách che phủ và cố định phù hợp, kể cả trong lúc bốc dỡ. Đối với tuyến có hạn chế phương tiện, hãy đối chiếu quy định áp dụng cho chiếc xe và thời gian dự kiến lưu thông.

Thông số kỹ thuật JAC N250S E5
Thông số chính
| Nhãn hiệu | JAC |
|---|---|
| Mã xe | Jac N250S E5 thùng bạt |
| Loại xe | Xe Tải JAC; Xe Tải Nhỏ Nhẹ |
| Số chỗ ngồi | 2 |
| Tải trọng cho phép | 2500 kg |
Thông số chi tiết tham khảo
Bảng chính ghi 2 chỗ ngồi và tải trọng 2500 kg; bảng chi tiết ghi 3 người và tải trọng 2250 kG. Các số liệu được giữ riêng theo từng bảng tham khảo, chưa gộp thành một cấu hình xác nhận.
| Nhãn hiệu | JAC N250S E5 |
|---|---|
| Loại phương tiện | Ô tô tải có mui |
| Xuất xứ | Lắp ráp VN, linh kiện NK đồng bộ |
| Cơ sở sản xuất | JAC Việt Nam |
| Thông số chung | |
| Trọng lượng bản thân | 2550 kG |
| Phân bố: – Cầu trước | 1460 kG |
| – Cầu sau | 1090 kG |
| Tải trọng cho phép chở | 2250 kG |
| Số người cho phép chở | 3 người |
| Trọng lượng toàn bộ | 4995 kG |
| Kích thước xe: D x R x C | 6040 x 2110 x 2905 mm |
| Kích thước lòng thùng | 4200 x 1960 x 1880 mm |
| Khoảng cách trục | 3365 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1460/1425 mm |
| Số trục | 2 |
| Công thức bánh xe | 4 x 2 |
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Động cơ | |
| Nhãn hiệu động | HFC4DB3-2D |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Thể tích | 2183 cm3 |
| Công suất lớn nhất | 95 kW/ 3200 v/ph |
| Lốp xe | |
| Số lượng lốp trên trục I/II | 02/04 |
| Lốp trước / sau | 7.00 – 16 /7.00 – 16 |
| Hệ thống phanh | |
| Phanh trước /Dẫn động | Tang trống /Thuỷ lực, trợ lực chân không |
| Phanh sau /Dẫn động | Tang trống /Thuỷ lực, trợ lực chân không |
| Phanh tay /Dẫn động | Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí |
| Hệ thống lái | |
| Kiểu hệ thống lái | Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
Giá tham khảo và phương án đóng thùng
Giá tham khảo: 465.000.000 VNĐ. Cấu hình mui bạt tham khảo có tải trọng chuyên chở 2.250 kg. Giá và trang bị đi kèm được xác nhận trong báo giá tại thời điểm đặt hàng.
Khi nhận báo giá, Quý khách vui lòng xác nhận phần thuế, chi phí thùng, đăng ký, đăng kiểm và các trang bị đi kèm. Giá và điều kiện giao dịch được chốt trong báo giá tại thời điểm đặt hàng.
Tư vấn xe JAC tại THE Q AUTO
Gửi THE Q AUTO loại hàng, khối lượng mỗi chuyến, kích thước kiện và tuyến vận chuyển để được tư vấn phương án. Quý khách có thể yêu cầu bảng cấu hình chi tiết trước khi quyết định.
Hotline/Zalo: 093.246.1886 · Trao đổi qua Zalo · Liên hệ THE Q AUTO





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.