Isuzu QMR77HE5 thùng đông lạnh kết hợp xe tải nhẹ, khoang hàng cách nhiệt và hệ thống làm lạnh chủ động. Khi chọn xe, nên bắt đầu từ lượng hàng mỗi chuyến, kích thước kiện và lịch giao nhận. Từ đó mới đối chiếu được thùng chứa vừa hàng hay không và chọn bộ máy lạnh theo lịch giao nhận thực tế.

Mục Lục
Thông số kỹ thuật và giá tham khảo
Thông số kỹ thuật xe
| Khí thải / động cơ | Euro 5 / 4JH1E5NC |
|---|---|
| Dung tích / nhiên liệu | 2.999 cm³ / Diesel; thông số động cơ xe cơ sở |
| Phun nhiên liệu | Common rail; tăng áp, làm mát khí nạp |
| Công suất cực đại | 120 PS (88 kW) tại 2.900 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 290 N·m tại 1.500–2.900 vòng/phút |
| Hộp số | MSB5K; 5 số tiến, 1 số lùi |
| Khối lượng toàn bộ / bản thân | 5.500 / 2.815 kg — cấu hình DLAS của hãng |
| Số chỗ | 3 người |
| Kích thước xe hoàn thiện D×R×C | 6.240 × 1.950 × 2.850 mm — cấu hình DLAS |
| Chiều dài cơ sở | 3.360 mm — xe cơ sở QMR77HE5 |
| Lốp trước / sau | 7.00–15 12PR |
| Phanh | Tang trống; dầu mạch kép, trợ lực chân không |
| Hệ thống lái | Trục vít – ê cu bi, trợ lực thủy lực |
| Hệ thống treo | Nhíp lá; giảm chấn thủy lực |
| Ắc quy / máy phát cấu hình DLAS | 12V–80Ah × 1 / 14V–110A |
Thông số thùng đông lạnh
| Lọt lòng D×R×C | 4.270 × 1.810 × 1.770 mm |
|---|---|
| Bao ngoài thùng D×R×C | 4.450 × 1.950 × 1.950 mm |
| Vách trong / ngoài | Composite nhập khẩu |
| Cách nhiệt | XPS |
| Độ dày hông / đầu / cửa sau | 65 / 65 / 65 mm |
| Độ dày nóc / sàn | 80 / 85 mm |
| Mặt sàn | Inox 304 dập sóng |
| Khung trụ cửa sau / bản lề | Hợp kim nhôm / nhôm |
| Cửa hông | Tiêu chuẩn của cấu hình DLAS |
| Tay nắm / baga, thang leo | Inox 304 |
| Ốp viền | Nhôm |
| Đèn góc / đèn hông | 4 / 6 đèn; có đèn trần |
Máy lạnh và thiết bị
| Máy lạnh | Thermal Master T-2500 (Hàn Quốc) |
|---|---|
| Công suất công bố | 2.600 W; trang hãng chưa nêu điều kiện thử trong bảng này |
| Môi chất | R404a |
| Nhiệt độ tối đa công bố | −18°C; không phải cam kết nhiệt độ hàng ở mọi tải và điều kiện vận hành |
Giá tham khảo
| Giá trang tham khảo | 588.000.000đ — nguồn tham khảo; chưa rõ VAT, phạm vi máy lạnh và chi phí lăn bánh |
|---|---|
| Giá cấu hình hãng để đối chiếu | 916.920.000đ — Isuzu Việt Nam, QMR77HE5 QUYEN AUTO.DLAS; trang ghi gồm VAT, áp dụng cabin chassis và thùng lạnh |
| Báo giá THE Q AUTO | Liên hệ 093.246.1886; xác nhận đúng xe cơ sở, quy cách thùng, máy lạnh, VAT và phí trước khi chốt |

Isuzu QMR77HE5 thùng đông lạnh phù hợp nhu cầu nào?
Với khách giao hàng cho cửa hàng, bếp ăn hoặc điểm bán thực phẩm, một chuyến xe có thể phải mở cửa nhiều lần. Thời gian bốc dỡ và số điểm dừng cần được tính cùng quãng đường. Khách chạy một tuyến kho đến kho lại cần chú ý khả năng xếp kiện, thao tác tại cửa sau và lịch nhận hàng của bên mua.
QMR77HE5 cần được phân biệt với phiên bản QMR77HE5A và các đời xe có ký hiệu gần giống. Tải trọng không thể suy ra chỉ từ cách gọi QKR trên cabin. Hồ sơ xe hoàn thiện sau khi lắp thùng và máy lạnh mới là căn cứ để chốt lượng hàng cho phép chở.
Chọn thùng theo kích thước hàng, không chỉ theo mét khối
Trước khi chốt thùng, hãy đo kiện hàng hoặc khay thực tế. Bề rộng cửa, chiều cao lọt lòng và vị trí dàn lạnh ảnh hưởng đến cách xếp hàng. Nếu sử dụng xe đẩy, cần đối chiếu thêm chiều cao sàn, điều kiện cầu dẫn và tải tác động lên sàn.
Cấu hình có cửa hông giúp tiếp cận hàng ở từng điểm giao nhưng cũng tạo thêm vị trí cần làm kín. Không nên thêm cửa theo thói quen nếu tuyến khai thác chủ yếu bốc dỡ nguyên chuyến tại kho.
Máy lạnh trên QMR77HE5 cần được chọn thế nào?
Ảnh tham khảo cho thấy một cấu hình lắp thiết bị Thermal Master. Đây là thiết bị của cấu hình trong ảnh, không phải cam kết mọi xe QMR77HE5 đều lắp cùng máy. Khi báo giá cần ghi rõ hãng, model, cách dẫn động và điều kiện thử tải của bộ máy được chọn.
Nhiệt độ yêu cầu phải xuất phát từ hướng dẫn bảo quản của từng mặt hàng. Cần phân biệt nhiệt độ không khí trong thùng với nhiệt độ hàng, đồng thời thống nhất điều kiện vận hành trước khi nghiệm thu. Không nên dùng một mức nhiệt quảng cáo để cam kết cho mọi loại thực phẩm.
Thông tin cần đối chiếu trước khi đặt xe
- Mã kiểu loại và đời xe chính xác; hồ sơ cấu hình thùng đông lạnh hoàn thiện.
- Tải trọng chuyên chở, khối lượng toàn bộ và kích thước lọt lòng theo hồ sơ.
- Vật liệu panel, loại sàn, cửa hông, gioăng cửa và hệ thống thoát nước.
- Hãng máy lạnh, công suất theo điều kiện làm việc và phương án bảo dưỡng.
Giá xe đông lạnh Isuzu QMR77HE5 gồm những phần nào?
Báo giá nên tách xe cơ sở, thùng, máy lạnh và các tùy chọn như rèm cửa hoặc thiết bị theo dõi nhiệt độ. Sau đó đối chiếu thuế, phí và phạm vi bảo hành của từng phần. THE Q AUTO tiếp nhận nhu cầu để tư vấn cấu hình; giá và thời gian cung ứng được xác nhận theo phương án cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
QMR77HE5 có tải trọng cố định cho mọi thùng không?
Không nên áp dụng một mức tải chung. Trọng lượng thùng, máy lạnh và phụ kiện có thể khác nhau; cần xem hồ sơ xe hoàn thiện.
Cần gửi gì để được tư vấn đúng cấu hình?
Hãy gửi loại hàng, khối lượng mỗi chuyến, kích thước kiện, nhiệt độ yêu cầu và số lần mở cửa dự kiến. Liên hệ THE Q AUTO qua 093.246.1886 để trao đổi phương án.
Xem thêm các dòng xe đông lạnh và gửi nhu cầu tư vấn cấu hình.
Thông số cung cấp được xác nhận theo hồ sơ xe thực tế. Ảnh tham khảo đã biên tập nền, không phải ảnh chụp tại cơ sở THE Q AUTO.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.