Xe đông lạnh Hino XZU730L kết hợp xe cơ sở Hino với thùng cách nhiệt và thiết bị làm lạnh theo cấu hình. Với doanh nghiệp vận chuyển theo chuyến kho đến kho, việc chọn xe cần tính cùng lịch bốc dỡ, điều kiện sân kho và quy cách kiện hàng.

Mục Lục
Thông số kỹ thuật và giá tham khảo
Phạm vi tham khảo: Các bảng dưới đây tách xe cơ sở, thùng và thiết bị theo nguồn được đối chiếu. Thông tin còn thiếu hoặc chưa thống nhất được đánh dấu cần xác nhận; không tự gộp thành cấu hình xe hoàn thiện.
Thông số kỹ thuật xe
| Phạm vi | Cấu hình thùng lạnh trang Thế Giới Xe Tải; chưa xác nhận đời xe và hồ sơ THE Q AUTO |
|---|---|
| Loại xe | Ô tô tải đông lạnh |
| Tải trọng chuyên chở tham khảo | 4.650 kg |
| Khối lượng bản thân / toàn bộ | 3.655 / 8.500 kg |
| Kích thước tổng thể D×R×C | 7.570 × 2.150 × 3.110 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.200 mm |
| Số trục / công thức bánh xe | 2 / 4 × 2 |
| Số chỗ | 3 người |
| Động cơ | N04C-WL; 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Dung tích / nhiên liệu | 4.009 cm³ / Diesel |
| Công suất cực đại theo bảng nguồn | 110 kW / 2.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | Chưa công bố trong bảng của cấu hình hoàn thiện này |
| Khí thải / đời xe | Chưa chốt — có xung đột nguồn, xem ghi chú |
| Hộp số | Chưa công bố đúng mã hộp số của cấu hình nguồn |
| Lốp trước / sau | 7.50-16 / 7.50-16 |
| Số lốp trục trước / sau | 02 / 04 |
| Phanh chính | Tang trống; dẫn động thủy lực, trợ lực chân không |
| Phanh đỗ | Tác động lên hệ thống truyền lực; cơ khí |
| Hệ thống lái | Trục vít – ê cu bi; dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực |
Thông số thùng đông lạnh
| Phạm vi | Quy cách của trang tham khảo; cần bản vẽ hoặc hồ sơ xe hoàn thiện để chốt |
|---|---|
| Lọt lòng D×R×C | 5.620 × 2.000 × 1.970 mm |
| Kết cấu | Thùng đông lạnh trong tiêu đề/bảng; phần mô tả đồng thời bàn về thùng bảo ôn |
| Vật liệu vách / cách nhiệt | Mô tả đề cập composite và lớp cách nhiệt; không có độ dày, tỷ trọng hoặc cấu tạo lớp được chốt |
| Độ dày panel / sàn / đà | Chưa công bố đủ thông số của cấu hình này |
| Mặt sàn | Nguồn nêu có thể chọn sàn chống trượt hoặc inox 304 dập sóng, chưa chốt phương án cụ thể |
| Cửa | Mâu thuẫn: ghi chú bảng nói không bố trí cửa xếp dỡ thành bên, mô tả lại nói có cửa hông âm |
| Phụ kiện | Mô tả nêu inox 304 |
Máy lạnh và thiết bị
| Hãng / model ảnh tham khảo | Carrier / HFT-750 theo nhãn ảnh; chưa xác nhận máy giao |
|---|---|
| Công suất lạnh / điều kiện thử | Chưa công bố cho cấu hình tham khảo này |
| Nhiệt độ / môi chất | Chưa có bảng xác nhận |
| Dẫn động / điện khi dừng | Chưa công bố; chốt theo nhu cầu vận hành |
Giá tham khảo
| Giá trang tham khảo | 775.000.000đ — Thế Giới Xe Tải |
|---|---|
| Phạm vi giá | Chưa rõ VAT, model máy lạnh, đăng ký/đăng kiểm và thời hạn; không phải báo giá THE Q AUTO |
| Ngày đối chiếu nguồn | 01/11/2026; dữ liệu trang nguồn có bản thu thập cũ, cần xác nhận giá còn hiệu lực |
| Báo giá THE Q AUTO | Liên hệ 093.246.1886; xác nhận cấu hình, tình trạng xe rồi báo giá |
Giá của nguồn tham khảo không phải báo giá hoặc cam kết bán hàng của THE Q AUTO. Phạm vi cấu hình, VAT và chi phí liên quan phải được xác nhận trong báo giá thực tế.
Thông tin chưa thống nhất — cần xác nhận
- Tiêu đề nguồn gọi 5 tấn, bảng nguồn ghi tải trọng cho phép 4.650 kg; phải phân biệt tên phân khúc và tải được phép chở.
- Trang chính thức Hino hiện quảng bá tải trọng lên tới 4.400 kg; 4.650 kg trên trang đại lý chưa được xác nhận tương ứng mã xe/đời xe hiện hành.
- Nguồn mô tả Euro 4 và 150 mã lực tại 2.800 vòng/phút, nhưng bảng ghi N04C-WL 110 kW tại 2.500; chính thức N04C-WL là Euro 5 và 150 PS tại 2.500.
- Nguồn mâu thuẫn giữa không có cửa thành bên trong ghi chú và có cửa hông âm trong mô tả.
- Không được lấy thùng bảo ôn và thùng đông lạnh có máy làm cùng cấu hình.
- Giá và bảo hành nguồn chưa được xác minh hiệu lực; không chuyển nguyên thành cam kết THE Q AUTO.
Ghi chú đối chiếu
- Có thể thêm bảng thông số cấu hình tham khảo ghi rõ nguồn. Tiêu đề số 4,65T/5m62 chỉ là cấu hình nguồn cũ, cần chốt mã kiểu loại và hồ sơ trước khi bán/đăng như xe hiện hành.
Nguồn đối chiếu:
Trang xe và ảnh đã dùng: Thế Giới Xe Tải · Hino Việt Nam — XZU730 Euro 5 hiện hành, đối chiếu khác phạm vi
Hino XZU730L thùng đông lạnh cần được xác định đúng phiên bản
Tài liệu Hino 300 có nhiều mã phiên bản XZU, vì vậy không nên dùng bảng thông số của một đời xe cho mọi xe XZU730L. Khi lập cấu hình, cần ghi đủ mã kiểu loại, tiêu chuẩn khí thải và hồ sơ xe cơ sở dự kiến sử dụng.
Tải trọng của xe sau khi lắp thùng lạnh không đồng nghĩa với tải được giới thiệu cho một cấu hình thùng khác. Máy lạnh, panel, sàn và phụ kiện đều cần được tính trong phương án hoàn thiện.
Chọn khoang hàng theo thao tác tại kho
Trước khi đặt thùng nên đối chiếu kích thước kiện, hướng đưa hàng lên xe và không gian xoay trở khi mở cửa. Nếu điểm giao có dock hoặc cầu dẫn, chiều cao sàn và vị trí bậc lên xuống cần được kiểm tra cùng điều kiện kho thực tế.
Khi hàng được giao theo kiện đồng nhất, cách chia vị trí xếp hàng giúp rút ngắn thao tác lấy hàng. Nếu cần cửa hông, nên xác định cụ thể mục đích sử dụng, tránh tăng số vị trí mở cửa mà không phục vụ tuyến khai thác.
Máy lạnh và khả năng làm kín của thùng
Ảnh minh họa cấu hình tham khảo cho thấy cụm lạnh mang nhãn Carrier. Đây là nhận diện của thiết bị trong ảnh; hãng và model cung cấp cần được xác nhận trong báo giá. Không lấy một ảnh để cam kết dải nhiệt hoặc công suất cho mọi phiên bản Hino XZU730L.
Khi nghiệm thu, nên kiểm tra vách, sàn, gioăng và tay khóa cùng hoạt động của hệ thống lạnh. Cần thống nhất điều kiện thử, thời gian theo dõi và vị trí đo theo hướng dẫn nhà cung cấp. Việc màn hình báo đạt một mức nhiệt chưa thay thế việc đối chiếu yêu cầu bảo quản hàng.
Những mục cần ghi trong bảng cấu hình
- Mã xe cơ sở, kích thước tổng thể và tải trọng theo hồ sơ.
- Kích thước trong thùng, vật liệu vách/sàn, quy cách cửa và phụ kiện.
- Thiết bị lạnh, bộ điều khiển và phương án nguồn điện phù hợp lịch dừng xe.
- Điều kiện bàn giao, phạm vi bảo hành xe, thùng và máy lạnh.
Tính kế hoạch vận hành và bảo dưỡng
Nên bố trí thời gian kiểm tra thùng và máy lạnh giữa các ca. Ghi lại tình trạng gioăng, khóa cửa và dữ liệu nhiệt độ giúp người quản lý nhận biết thay đổi qua các chuyến. Các thao tác vệ sinh, bảo dưỡng cần theo hướng dẫn của từng thiết bị.
Đối với tuyến liên tỉnh, cần kiểm tra điểm tiếp nhiên liệu, nơi dừng phù hợp và giờ kho nhận hàng. Một chuyến đường ngắn nhưng chờ kho lâu vẫn cần được tính kỹ trong phương án khai thác.
Giá xe đông lạnh Hino XZU730L
Chi phí phụ thuộc xe cơ sở và phương án hoàn thiện. Để so sánh báo giá, hãy yêu cầu cùng một quy cách thùng, máy và phụ kiện. THE Q AUTO tiếp nhận thông tin hàng hóa, tuyến chạy để tư vấn; giá và tiến độ được xác nhận sau khi thống nhất cấu hình.
Câu hỏi thường gặp
Có thể đặt cùng một thùng cho mọi đời XZU730L không?
Cần kiểm tra tính phù hợp với đúng xe cơ sở và hồ sơ thiết kế. Không nên coi cùng tên dòng xe là có thể dùng chung mọi thông số.
Cần chuẩn bị gì khi trao đổi phương án?
Hãy gửi lượng hàng, kích thước kiện, nhiệt độ yêu cầu và điều kiện kho. Liên hệ THE Q AUTO qua 093.246.1886 để được tư vấn.
Xem thêm các dòng xe đông lạnh và gửi nhu cầu tư vấn cấu hình.
Nguồn đối chiếu mẫu xe: thông tin cấu hình tham khảo. Thông số cung cấp được xác nhận theo hồ sơ xe thực tế. Ảnh tham khảo đã biên tập nền, không phải ảnh chụp tại cơ sở THE Q AUTO.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.