Xe đông lạnh Isuzu FRR650 thường được cân nhắc khi cần bố trí khoang hàng cho tuyến vận chuyển giữa các kho hoặc điểm phân phối. Để chọn đúng cấu hình, cần xem cả lượng hàng, cách bốc dỡ và điều kiện tiếp cận nơi nhận. Kích thước thùng lớn hơn chỉ có ý nghĩa khi phù hợp với hoạt động thực tế.

Mục Lục
Thông số kỹ thuật và giá tham khảo
Phạm vi tham khảo: Các bảng dưới đây tách xe cơ sở, thùng và thiết bị theo nguồn được đối chiếu. Thông tin còn thiếu hoặc chưa thống nhất được đánh dấu cần xác nhận; không tự gộp thành cấu hình xe hoàn thiện.
Thông số kỹ thuật xe
| Tên thương mại | Isuzu FRR650; trang tham khảo chưa xác định đầy đủ mã kiểu loại FRR90… |
|---|---|
| Tải trọng chuyên chở | Chưa xác nhận; trang dùng lẫn cách gọi 6 tấn và 6,5 tấn, không có hồ sơ xe hoàn thiện |
| Khối lượng bản thân / toàn bộ | Chưa công bố cho đúng cấu hình trong trang nguồn |
| Kích thước tổng thể / chiều dài cơ sở | Chưa công bố cho đúng cấu hình trong trang nguồn |
| Động cơ trang tham khảo ghi | 4HK1E5CC; chưa đủ căn cứ gán cho mã xe cơ sở cụ thể |
| Dung tích | 5.193 cm³ — thông tin trang tham khảo, cần đối chiếu mã xe và giấy tờ |
| Công suất / mô-men | Chưa chốt: nguồn ghi 190 mã lực nhưng không nêu vòng tua; mô-men không công bố |
| Khí thải | Trang tham khảo ghi Euro 5; cần xác nhận hồ sơ xe thực tế |
| Hệ thống nhiên liệu | Trang tham khảo mô tả phun điện tử, tăng áp, làm mát khí nạp |
| Hộp số / số chỗ | Chưa công bố cho đúng cấu hình trong trang nguồn |
| Lốp | 8.25–16 18PR — trang tham khảo; cần xác nhận mã xe |
| Phanh / lái / treo | Chưa có bảng xác nhận cho xe đang tham khảo; không suy từ FRR90LE5 hoặc FRR90NE5 khác |
Thông số thùng đông lạnh
| Loại thùng | Thùng đông lạnh; quy cách cụ thể cần xác nhận |
|---|---|
| Lọt lòng D×R×C | Chưa công bố; không suy từ chiều dài tổng thể hoặc ảnh |
| Bao ngoài thùng D×R×C | Chưa công bố |
| Vách / cách nhiệt | Nguồn mô tả panel composite; chưa nêu vật liệu lõi hoặc độ dày |
| Sàn | Nguồn mô tả inox 304 dập sóng; chưa nêu độ dày và tải tác động |
| Khung bao / cửa | Nguồn mô tả nhôm và inox; số cửa, kích thước cửa chưa được xác nhận |
| Phụ kiện | Nguồn nhắc đèn LED; các hạng mục khác chốt theo bản vẽ |
Máy lạnh và thiết bị
| Hãng / model máy lạnh | Ảnh có nhãn Thermal Master; trang không công bố model, chưa xác nhận thiết bị giao |
|---|---|
| Công suất / môi chất | Chưa công bố cho cấu hình trong ảnh |
| Nhiệt độ / điều kiện thử | Chưa công bố; cần xác nhận theo loại hàng, tải, nhiệt độ môi trường và lịch mở cửa |
| Dẫn động / điện khi dừng | Chưa công bố; cần chốt bảng cấu hình |
Giá tham khảo
| Giá trang tham khảo | 925.000.000đ — Thế Giới Xe Tải; chưa rõ đời xe, VAT, model máy lạnh và phí lăn bánh |
|---|---|
| Ngày đối chiếu nguồn | 01/11/2026; giá nguồn tham khảo, cần xác nhận lại hiệu lực |
| Báo giá THE Q AUTO | Liên hệ 093.246.1886; xác nhận mã xe, tải trọng, thùng và thiết bị trước khi báo |
Giá của nguồn tham khảo không phải báo giá hoặc cam kết bán hàng của THE Q AUTO. Phạm vi cấu hình, VAT và chi phí liên quan phải được xác nhận trong báo giá thực tế.
Thông tin chưa thống nhất — cần xác nhận
- Trang tham khảo dùng FRR650 nhưng xen tên 6 tấn/6,5 tấn; không đủ chốt tải trọng.
- Trang tham khảo ghi 190 mã lực Euro 5; Isuzu FRR90LE5 Euro 5 hiện có 205 PS (150 kW)/2.600 vòng/phút. Khác biệt này chưa cho phép xác định đời hoặc mã xe trong ảnh.
Ghi chú đối chiếu
- Bài FRR650 chưa đủ dữ liệu để coi là hồ sơ kỹ thuật hoàn chỉnh. Cần mã kiểu loại trên giấy tờ, tải trọng hoàn thiện, kích thước lòng thùng và model máy lạnh.
- Không lấy số liệu FRR90LE5/FRR90NE5 bất kỳ để điền cho xe ảnh này.
Nguồn đối chiếu:
Trang xe và ảnh đã dùng: Thế Giới Xe Tải · Đối chiếu Isuzu Việt Nam — FRR90LE5 chassis (không dùng thay mã xe chưa rõ)

Isuzu FRR650 thùng đông lạnh cần xác nhận những gì?
FRR650 là cách nhận diện dòng xe trên thị trường và trên cabin tham khảo. Hồ sơ báo giá cần ghi rõ mã kiểu loại đầy đủ của xe cơ sở, đời xe và cấu hình hoàn thiện. Không nên lấy thông số của một biến thể FRR khác chỉ dựa trên tên gần giống.
Nguồn tham khảo giới thiệu xe trong nhóm 6,5 tấn. Tuy vậy, tải trọng xe khách đặt phải được chốt bằng hồ sơ sau khi lắp thùng, máy lạnh và phụ kiện. Bài này không dùng mức giới thiệu của nguồn làm cam kết tải trọng cho mọi xe FRR650.
Thiết kế thùng theo quy cách kiện và thiết bị bốc dỡ
Trước khi chọn chiều dài khoang, nên lập sơ đồ xếp hàng theo số kiện hoặc pallet thực tế. Cần đối chiếu kích thước lọt lòng, khẩu độ cửa và khoảng trống theo thiết kế hệ thống lạnh. Không lấy kích thước ngoài thùng để tính số kiện có thể xếp bên trong.
Nếu dùng xe đẩy hoặc cầu dẫn, phải kiểm tra điều kiện sàn và tải tác động theo phương án bốc dỡ. Khi làm việc tại nhiều kho, cần hỏi trước chiều cao dock, khu vực quay đầu và khoảng trống mở cửa để tránh xe đến nơi nhưng không thao tác được.
Máy lạnh, cửa thùng và lịch vận hành
Ảnh tham khảo cho thấy thiết bị mang nhãn Thermal Master và cấu hình có cửa hông. Đây là các chi tiết để đối chiếu bố trí; máy và quy cách cửa của xe giao cần được ghi rõ trong hợp đồng hoặc bảng cấu hình.
Khách chạy một điểm lấy và một điểm giao có nhu cầu khác xe thường xuyên mở cửa dỡ hàng. Khi chọn máy, hãy nêu rõ nhiệt độ bảo quản cần đáp ứng, thời gian chuyến và điều kiện hàng lúc xếp lên xe. Phương án nghiệm thu phải thống nhất điều kiện đo, không chỉ dựa vào nhiệt độ hiển thị khi thùng rỗng.
Những mục cần có trong bảng cấu hình FRR650
- Mã xe cơ sở, kích thước tổng thể và tải trọng hoàn thiện.
- Kích thước trong thùng, vật liệu vách, sàn và vị trí cửa.
- Hãng, model máy lạnh và phương án vận hành khi xe dừng.
- Phụ kiện theo dõi nhiệt độ, điều kiện nghiệm thu và bảo hành từng phần.
Cân đối chuyến hàng và chi phí khai thác
Khi so sánh FRR650 với một xe nhẹ hơn, nên dùng cùng khối lượng hàng theo ngày. Đối chiếu số chuyến, thời gian chờ và nhân sự bốc dỡ giúp nhìn rõ hiệu quả hơn là chỉ so giá mua. Nếu lượng hàng thay đổi theo mùa, có thể tính thêm phương án cho ngày thấp điểm và cao điểm.
Nên bố trí lịch kiểm tra máy, gioăng và cửa trước các chuyến dài. Dữ liệu nhiệt độ và ghi nhận sự cố qua từng chuyến giúp trao đổi với nhà cung cấp rõ ràng hơn khi cần bảo dưỡng.
Giá xe đông lạnh Isuzu FRR650
Chi phí phụ thuộc xe cơ sở, thùng, máy lạnh và các hạng mục được chọn. THE Q AUTO tiếp nhận nhu cầu để tư vấn cấu hình và xác nhận giá theo phương án cụ thể. Để so sánh chính xác, báo giá cần nêu đủ xe cơ sở, quy cách thùng, model máy lạnh, thuế và các khoản phí liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Mọi xe FRR650 đều chở được 6,5 tấn sau khi lắp lạnh?
Không thể kết luận chỉ từ tên thương mại. Cần xem tải trọng được ghi trong hồ sơ cấu hình hoàn thiện.
Nên gửi thông tin gì để đối chiếu phương án?
Chuẩn bị quy cách kiện, lượng hàng, nhiệt độ yêu cầu, tuyến và điều kiện kho. Liên hệ THE Q AUTO qua 093.246.1886 để trao đổi.
Xem thêm các dòng xe đông lạnh và gửi nhu cầu tư vấn cấu hình.
Nguồn đối chiếu mẫu xe: thông tin cấu hình tham khảo. Thông số cung cấp được xác nhận theo hồ sơ xe thực tế. Ảnh tham khảo đã biên tập nền, không phải ảnh chụp tại cơ sở THE Q AUTO.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.