Xe đông lạnh Hyundai EX8L là một phương án cần xem xét cùng quy mô chuyến hàng và điều kiện khai thác. Khi tìm xe, khách hàng nên yêu cầu đủ thông tin xe cơ sở, thùng và hệ thống lạnh, thay vì chỉ so một mức giá trọn gói không nêu rõ hạng mục.

Mục Lục
Thông số kỹ thuật và giá tham khảo
Phạm vi tham khảo: Các bảng dưới đây tách xe cơ sở, thùng và thiết bị theo nguồn được đối chiếu. Thông tin còn thiếu hoặc chưa thống nhất được đánh dấu cần xác nhận; không tự gộp thành cấu hình xe hoàn thiện.
Thông số kỹ thuật xe
| Phạm vi | Cấu hình thùng lạnh trang Thế Giới Xe Tải; chưa xác nhận đời xe và hồ sơ THE Q AUTO |
|---|---|
| Loại xe | Ô tô tải đông lạnh |
| Tải trọng chuyên chở tham khảo | 6.650 kg |
| Khối lượng bản thân / toàn bộ | 4.155 / 11.000 kg |
| Kích thước tổng thể D×R×C | 7.680 × 2.200 × 3.250 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.200 mm |
| Số trục / công thức bánh xe | 2 / 4 × 2 |
| Số chỗ | 3 người |
| Động cơ | D4CC; 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Dung tích / nhiên liệu | 2.891 cm³ / Diesel |
| Công suất cực đại theo bảng nguồn | 117,6 kW / 3.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | Chưa công bố trong bảng của cấu hình hoàn thiện này |
| Khí thải / đời xe | Chưa có xác nhận đúng đời EX8L; không tự gán thông số EX900/EX11 |
| Hộp số | 5 cấp theo phần mô tả; chưa có mã hộp số trong bảng |
| Lốp trước / sau | 8.25-16 / 8.25-16 |
| Số lốp trục trước / sau | 02 / 04 |
| Phanh chính | Tang trống; dẫn động thủy lực, trợ lực chân không |
| Phanh đỗ | Tác động lên hệ thống truyền lực; cơ khí |
| Hệ thống lái | Trục vít – ê cu bi; dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực |
Thông số thùng đông lạnh
| Phạm vi | Quy cách của trang tham khảo; cần bản vẽ hoặc hồ sơ xe hoàn thiện để chốt |
|---|---|
| Lọt lòng D×R×C | 5.580 × 2.020 × 2.040 mm |
| Kết cấu | Thùng đông lạnh |
| Vật liệu vách / cách nhiệt | Mô tả nguồn đề cập composite, inox 304 và nhôm; không có độ dày từng lớp |
| Độ dày panel / sàn / đà | Chưa công bố đủ thông số của cấu hình này |
| Mặt sàn | Chưa chốt vật liệu và độ dày sàn |
| Cửa | Chưa xác nhận số cửa và kích thước khẩu độ cửa |
| Phụ kiện | Chưa công bố quy cách phụ kiện cụ thể |
Máy lạnh và thiết bị
| Hãng / model ảnh tham khảo | Thermal Master; chưa xác nhận model máy giao |
|---|---|
| Công suất lạnh / điều kiện thử | Chưa công bố cho cấu hình tham khảo này |
| Nhiệt độ / môi chất | Chưa có bảng xác nhận |
| Dẫn động / điện khi dừng | Chưa công bố; chốt theo nhu cầu vận hành |
Giá tham khảo
| Giá trang tham khảo | 735.000.000đ — Thế Giới Xe Tải |
|---|---|
| Phạm vi giá | Chưa rõ VAT, model máy lạnh, đăng ký/đăng kiểm và thời hạn; không phải báo giá THE Q AUTO |
| Ngày đối chiếu nguồn | 01/11/2026; dữ liệu trang nguồn có bản thu thập cũ, cần xác nhận giá còn hiệu lực |
| Báo giá THE Q AUTO | Liên hệ 093.246.1886; xác nhận cấu hình, tình trạng xe rồi báo giá |
Giá của nguồn tham khảo không phải báo giá hoặc cam kết bán hàng của THE Q AUTO. Phạm vi cấu hình, VAT và chi phí liên quan phải được xác nhận trong báo giá thực tế.
Thông tin chưa thống nhất — cần xác nhận
- Tiêu đề nguồn gọi 6T5, bảng ghi tải trọng 6.650 kg. Cần giữ rõ cấu hình tham khảo thay vì suy tải từ phân khúc.
- Mã xe đầy đủ, năm sản xuất và tiêu chuẩn khí thải của xe trong trang nguồn chưa được xác nhận; không tự gán Euro 5.
- Thông số EX8L đời cũ không tự động áp dụng cho EX900/EX11 hiện hành và ngược lại.
- Giá 735 triệu là giá trang đại lý tham khảo, chưa xác nhận xe có sẵn hoặc hiệu lực hiện tại.
Ghi chú đối chiếu
- Thêm bảng xe hoàn thiện và thùng theo nguồn, ghi rõ tham khảo. Chốt năm xe/mã kiểu loại, cấu hình máy và báo giá trước khi cam kết cung cấp.
Nguồn đối chiếu:
Trang xe và ảnh đã dùng: Thế Giới Xe Tải · Hyundai Thành Công — bài EX8L lịch sử, không phải bảng xe lạnh

Xác định đúng đời Hyundai Mighty EX8L
Tên Mighty EX có nhiều phiên bản qua các giai đoạn. Không nên lấy thông số của EX900, EX11 hoặc EX8 GT gán cho một chiếc EX8L chỉ vì kiểu cabin gần giống. Cần đối chiếu mã xe, năm sản xuất, hồ sơ và các trang bị của phương án đang được chào.
Bài này tập trung vào cách chọn cấu hình EX8L thùng đông lạnh. Tải trọng, kích thước và tiêu chuẩn khí thải của xe cung cấp sẽ được xác nhận theo hồ sơ cụ thể, không dùng thông số chung của toàn dòng Mighty.
Chọn thùng cho một chuyến hàng thực tế
Hãy bắt đầu bằng sơ đồ xếp kiện và trình tự dỡ hàng. Khi giao nguyên chuyến, cửa sau và điều kiện tiếp cận kho có thể là ưu tiên. Khi giao nhiều điểm, cần xem phương án lấy hàng để giảm thời gian mở khoang và tránh phải di chuyển nhiều kiện bên trong.
Vật liệu sàn cần phù hợp hình thức bốc dỡ và việc vệ sinh. Các chi tiết như góc nối vách, gioăng và khóa cửa cần được xem trực tiếp hoặc đối chiếu bản vẽ, không chỉ quan sát ảnh tổng thể của xe.
Chốt máy lạnh cùng yêu cầu bảo quản
Ảnh tham khảo của cấu hình này có máy mang nhãn Thermal Master. Khi khách chọn xe, hãng và model của máy thực tế phải được ghi rõ trong bảng cấu hình. Tên thương hiệu máy chưa đủ để xác định công suất cần dùng hoặc khả năng đáp ứng mỗi loại hàng.
Cần cung cấp nhiệt độ yêu cầu từ quy cách hàng hóa, lượng hàng, tình trạng hàng lúc lên xe, thời gian chạy và lịch mở cửa. Không mặc định hệ thống lạnh của xe thay thế được một công đoạn cấp đông hàng chưa đạt điều kiện trước khi vận chuyển.
Bảng thông tin cần đối chiếu
- Đúng phiên bản EX8L, mã xe và đời xe cơ sở.
- Tải trọng sau khi hoàn thiện, kích thước ngoài xe và kích thước trong thùng.
- Quy cách panel, sàn, cửa và phụ kiện theo sơ đồ xếp hàng.
- Máy lạnh, điều khiển, điều kiện thử và kế hoạch bảo dưỡng.
Theo dõi chi phí ngoài giá mua
Kế hoạch khai thác nên tính số chuyến, thời gian chờ kho, nhân công và lịch bảo dưỡng. Nếu xe phải đỗ lâu khi chờ nhận hàng, cần trao đổi phương án vận hành thiết bị lạnh trong thời gian đó. Hãy tính cả thời gian chờ và lịch mở cửa, thay vì chỉ lấy số kilômét để ước chi phí.
Chủ xe cũng nên thống nhất nơi hỗ trợ kỹ thuật cho ba phần: xe cơ sở, thùng và máy lạnh. Ghi rõ phạm vi xử lý của từng nhà cung cấp giúp tránh nhầm lẫn khi cần bảo hành hoặc bảo dưỡng.
Giá xe đông lạnh Hyundai EX8L tại THE Q AUTO
Giá được xác nhận theo phương án xe và các hạng mục khách chọn. Khi yêu cầu tư vấn, hãy gửi loại hàng, lượng hàng mỗi chuyến và khu vực giao nhận để đối chiếu cấu hình. Bài tham khảo không thay thế báo giá có xác nhận về tình trạng xe và thời gian cung ứng.
Câu hỏi thường gặp
Có thể dùng thông số EX900XL thay cho EX8L không?
Không nên. Phải đối chiếu đúng mã, đời xe và tài liệu của xe cơ sở được chọn trước khi xác nhận thông số.
Ảnh thể hiện đúng cấu hình giao cho khách không?
Ảnh dùng để tham khảo bố trí tổng thể. Xe cung cấp cần được xác nhận bằng bảng cấu hình và hồ sơ riêng. Liên hệ THE Q AUTO qua 093.246.1886 để trao đổi nhu cầu.
Xem thêm các dòng xe đông lạnh và gửi nhu cầu tư vấn cấu hình.
Nguồn đối chiếu mẫu xe: thông tin cấu hình tham khảo. Thông số cung cấp được xác nhận theo hồ sơ xe thực tế. Ảnh tham khảo đã biên tập nền, không phải ảnh chụp tại cơ sở THE Q AUTO.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.